phong tư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dáng người, cốt cách, phong thái bên ngoài: Chỉ vẻ bề ngoài, tư thế, dáng vẻ và khí chất toát ra từ một người, thường gợi vẻ đẹp, sự thanh tú, lịch sự hoặc cao quý. Đây là một từ Hán Việt cổ, thường dùng trong văn chương cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Phong tư tài mạo tuyệt vời." (Dáng người và tài nhan sắc đều tuyệt vời.)
- Chàng trai ấy có phong tư đĩnh đạc, khác hẳn người thường. (Chàng trai ấy có dáng vẻ đĩnh đạc, khác hẳn người thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phong tư" thường đi kèm với các từ chỉ nhan sắc, tài năng để miêu tả toàn diện vẻ đẹp hình thức và phẩm chất bên trong của một người, như trong cụm "phong tư tài mạo".
- Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thích hợp dùng trong văn viết hoặc khi miêu tả mang tính văn học, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Phong thái (danh từ): Tư thế, thái độ toát ra từ con người, thể hiện qua cử chỉ, dáng điệu.
- Tư thế (danh từ): Dáng điệu, cách đứng, ngồi của thân thể.
- Dáng vẻ (danh từ): Hình dáng, vẻ bề ngoài của một người.
- Cốt cách (danh từ): Phẩm chất, tính cách bên trong thể hiện ra bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Dáng: hình dáng bên ngoài.
- Vóc: tầm vóc, hình hài.
- Điệu: dáng điệu, cử chỉ.
Lưu ý
- "Phong tư" là từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, truyện Nôm cổ điển (như "Truyện Kiều" của Nguyễn Du). Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "dáng người", "phong thái", "thần thái" thay thế.
- Dáng người, cốt cách: phong tư tài mạo tuyệt vời (K).